resulting trust
Định nghĩa
Danh từ: Ủy thác kết quả (resulting trust) là một loại ủy thác được tòa án thiết lập khi xét thấy ý định của các bên liên quan là tạo ra một ủy thác, dù họ không trực tiếp tuyên bố điều đó. Đây là một công cụ pháp lý nhằm thực thi ý định ngầm của các bên trong việc quản lý tài sản.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án áp đặt một ủy thác kết quả để đảm bảo tài sản được nắm giữ vì lợi ích của chủ sở hữu ban đầu.)
- (Trong trường hợp không có văn bản công chứng rõ ràng, thẩm phán phán quyết rằng một ủy thác kết quả đã tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Presumed resulting trust: Ủy thác kết quả được suy đoán, xảy ra khi một bên chuyển giao tài sản nhưng không có ý định tặng cho, và tòa án suy luận ý định tạo ủy thác.
- A presumed resulting trust arises when a person pays for property but the title is in another's name. (Một ủy thác kết quả được suy đoán phát sinh khi một người trả tiền cho tài sản nhưng quyền sở hữu lại đứng tên người khác.)
- Automatic resulting trust: Ủy thác kết quả tự động, xảy ra khi một ủy thác rõ ràng thất bại hoặc không sử dụng hết tài sản.
- An automatic resulting trust arises when a trust fails and the property returns to the settlor. (Một ủy thác kết quả tự động phát sinh khi một ủy thác thất bại và tài sản trở về với người lập ủy thác.)
Biến thể và từ gần giống
- Resulting trust (n): ủy thác kết quả (dạng chính).
- Constructive trust (n): ủy thác kiến tạo (một loại ủy thác khác do tòa án tạo ra để ngăn ngừa bất công, khác với ủy thác kết quả).
- Express trust (n): ủy thác rõ ràng (ủy thác được tạo ra một cách công khai và có tuyên bố rõ ràng).
Từ đồng nghĩa
- Implied trust: ủy thác ngầm (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả ủy thác kết quả và ủy thác kiến tạo).
- Trust by operation of law: ủy thác theo quy định pháp luật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ pháp lý này.
Thành ngữ liên quan
- Resulting trust as a remedy: ủy thác kết quả như một biện pháp khắc phục (thành ngữ pháp lý chỉ việc tòa án sử dụng ủy thác kết quả để sửa chữa sự bất công).
- The court applied the doctrine of resulting trust as a remedy for the unjust enrichment. (Tòa án áp dụng học thuyết ủy thác kết quả như một biện pháp khắc phục cho sự làm giàu bất chính.)